Cây cao lương | Hatgiongtihon.net


Tên tiếng Anh / Tên khoa học: Izimba Bicolor (L.) Moench

Tên khoa học: Sorghum Bicolor (L.) Moench

Tên gọi khác: Bồ bồ, Thân bìm bịp, Thân đỏ, Thân ngọt, Thân to, Thân to, Trực me, Thân.

Họ: gạo gia đình

Chi: Chi Xương (Cơ quan)


Cao lương (Lát hai màu (L) Moench) Còn gọi là cao lương, bo bo… thuộc họ thực vật và đứng thứ 5 trên thế giới về sản lượng và trồng trọt. Đây không phải là loại cây mới, đặc biệt ở các nước còn lại trên thế giới, cây cao lương được nhập vào Việt Nam từ năm 1962 với tên gọi bo bo, mãng cầu làng, mì … để làm thực phẩm.


Cây cao lương


Cây cao lương (Cột (L) Moench)

1. Nguồn gốc và sự phân bố của cây cao lương


* Nguồn gốc của cây lúa miến:

Cao lương là một loại ngũ cốc cổ thuộc họ Poaceae. Nội tạng được sử dụng là loại hạt nhỏ, tròn và thường có màu trắng hoặc vàng. Tuy nhiên, một số giống tạo ra hạt màu đỏ, nâu, đen hoặc tím.

– Có nhiều giống Cao lương nhưng phổ biến nhất là chi có tên khoa học. Cao lương nhị sắc, một người gốc Phi. Nhiều loài khác đến từ Úc, Ấn Độ và các khu vực khác của Đông Nam Á.


Các thi thể được lấy từ

Cao lương đến từ Úc và Ấn Độ

– Lúa mì là nước sản xuất lớn thứ 5 trên thế giới, sản lượng hàng năm khoảng 57,6 triệu tấn. Nông dân thường thích trồng loại cây này vì nó có khả năng chịu được hạn hán, nhiệt độ và điều kiện thổ nhưỡng khác nhau.


* Xuất khẩu cao lương sang nước ta và trong nước:

– Một loạt các giống Cao lương được sử dụng làm thực phẩm cho người và thức ăn gia súc (như thực phẩm và xi-rô ngô hoặc “mạch nha cao lương” được làm từ các loại cao lương, chẳng hạn như đường), bột mì, cũng như để sản xuất đồ uống có cồn khác. Nhiều loài thực vật có thể chịu được khô hạn và nắng nóng và đóng một vai trò quan trọng trong khí hậu khô hạn. Chúng là một phần quan trọng của veld ở nhiều vùng nhiệt đới. Cao lương là cây lương thực quan trọng ở Châu Phi, Trung Mỹ và Nam Á và là “cây lương thực lớn thứ năm trên thế giới”. Những người nô lệ châu Phi đã mang lúa miến đến Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 17.

– Ở nước ta, cây cao lương được trồng từ lâu đời ở các vùng cao như Hà Giang, Cao Bằng, Lào Cai, Sơn La, Điện Biên, Tây Nguyên,… đặc biệt để lấy hạt làm lương thực, thực phẩm cho người dân địa phương. , gia súc.

2. Đặc điểm của cây cao lương


– Rễ cây cao lương: Rễ cây sa kê có thể sâu tới 1,5m dưới mặt đất nhưng thường tập trung ở độ sâu 0,9m. Bộ rễ có rễ lâu năm (rễ cọc) – có tác dụng chống đổ ngã, là loại rễ mọc từ phần dưới, phía trên mặt đất.


– Thân cây: Cao lương là cây thân cỏ, thân thẳng, rậm rạp, cấu tạo nhiều nốt sần, cây cao từ 1,5 – 3m, một số loài cao đến 5-6m, có tính chống chịu tốt. như chịu rét, chịu mặn, chịu hạn… trồng được ở nhiều vùng sinh thái khác nhau, nhất là vùng có khí hậu khô hạn.


Thân cây

Thân cây


– Lá cây cao lương: Số lá trên thân chính có thể thay đổi từ 7 đến 24 lá tùy theo giống. Trên thân cây còn có phần cuống ôm lấy thân cây để tăng sức mạnh cho cây, phiến lá thường dài khoảng 15-35cm và xoắn chặt vào thân. Phiến lá dài 30 – 135cm, rộng 1,5 – 13cm có viền thẳng hoặc lượn sóng, bề mặt lá thường phủ một lớp chì. Gân giữa của lá có màu trắng hoặc vàng trong điều kiện khô hoặc xanh trong điều kiện trồng hoa. Các bẹ lá ôm lấy thân, các lá mọc đối 2 dãy trên thân. Phần thân lá ôm lấy thân và gối đầu lên nhau giúp thân đứng vững và ổn định.


– Hoa cao lương: Những bông hoa của cây cao lương có nhiều chiều thẳng đứng nhưng cũng có tác dụng tức thì
Tôi cúi xuống như thở hổn hển. Cụm hoa có cuống ở trung tâm, với các nhánh chính, phụ và đôi khi cao, từ đó các chùm hoa nhỏ hình thành.

Chiều dài và không gian của chùm hoa quyết định hình dạng của nhóm, từ hình nón đến hình bầu dục khép kín. Hạt thường được bao phủ bởi một lớp lông. Hạt hình tròn, đầu nhọn dày 4 – 8mm. Hình dạng, kích thước và màu sắc của hạt khác nhau tùy thuộc vào loại hạt (ICRISAT, 1996). Hạt được bao bọc bởi 2 lá. Các lá có thể bị rụng hoặc không có khi thu hoạch hạt. Màu sắc của hạt rất khác nhau: trắng, vàng, đỏ hoặc nâu.


– Hạt cao lương: Mỗi bông hoa có thể có tới 6000 bông hoa (hạt). Lượng hạt trên 1kg là 25000-61740 hạt. Đối với thân cỏ có thể cho số lượng hạt lớn 120000 – 159000 hạt / kg. Hạt của chúng rất nhỏ, đường kính chỉ khoảng 3-4mm, màu sắc của hạt thay đổi từ vàng nhạt đến nâu đỏ và nâu sẫm tùy theo giống.


Lúa mì cao lương

Hạt cao lương có nhiều màu khác nhau tùy theo giống

3. Giá trị dinh dưỡng của lúa miến

Cao lương là một loại ngũ cốc vô cùng bổ dưỡng. Một nửa cốc lúa miến chưa nấu chín (96 gam) cho:

















Hàm lượng dinh dưỡng

%% Thành phần

Năng lượng 316

Pretein 10g

3g dầu

Carbohydrate 69g

Chất xơ 6g

Vitamin B1 (thiamine)

26%

Vitamin B2 (riboflavin)

7%

Vitamin B5 (axit pantothenic)

7%

Vitamin B6

25%

Đồng

30%

Sắt

18%

Magiê

37%

Phốt pho

22%

Kali

7%

Kẽm

14%

Loại ngũ cốc này chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng, bao gồm cả vitamin B, đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất, tăng trưởng thần kinh và sức khỏe của da và tóc.

Nó cũng là một nguồn giàu magiê, một khoáng chất cần thiết cho sự hình thành xương, sức khỏe tim mạch và hơn 600 phản ứng sinh hóa trong cơ thể (chẳng hạn như sản xuất năng lượng và chuyển hóa protein).

Ngoài ra, cao lương còn chứa nhiều chất chống oxy hóa như flavonoid, axit phenolic và tannin. Với một chế độ ăn uống giàu chất chống oxy hóa như vậy, bạn có thể giảm stress oxy hóa và các phản ứng viêm trong cơ thể.

Hơn nữa, nửa cốc (khoảng 96 gam) hạt này cung cấp khoảng 20% ​​lượng chất xơ khuyến nghị hàng ngày. Chế độ ăn giàu chất xơ sẽ thúc đẩy sức khỏe đường ruột, giúp ổn định lượng đường trong máu và giúp kiểm soát cân nặng.

Các loại hạt này là một nguồn protein tuyệt vời. Ngoài ra, chúng cung cấp nhiều protein như quinoa, một loạt các loại ngũ cốc được biết đến là có hàm lượng protein cao.

Nguồn: Thư mục tổng hợp nhiều nguồn: hellobacsi.com; tox.xemtailieu.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud

0989796297